Giấc ngủ0–24 tháng

Lịch ngủ cho bé theo độ tuổi

Bé có thể thức bao lâu, bao nhiêu giấc ngủ ngắn là bình thường?

Đọc trong 48 phút

Có hôm bé ngủ liền 3 giờ, có hôm chỉ 20 phút – rồi sẽ đến lúc bạn tự hỏi liệu như vậy có ổn không. Không có một lịch ngủ nào hợp với mọi em bé. Nhưng vẫn có những mốc tham khảo đáng tin cậy: cho từng độ tuổi từ sơ sinh đến sinh nhật 2 tuổi, kèm bảng khoảng thức, lịch mẫu theo ngày và cách tìm nhịp ngủ phù hợp cho bé. Khi nào không nên chỉ chờ thêm nữa, bạn sẽ thấy trong khung “Lưu ý”.

Các mốc tham khảo nhanh:

  • Tổng thời gian ngủ: 14–18 giờ lúc đầu, 12–16 giờ khi 4–9 tháng, 11–14 giờ khi 1–2 tuổi

  • Ngủ đêm: 8–11 giờ lúc đầu, có quãng thức xen kẽ, 11–12 giờ từ khoảng 9 tháng

  • Giấc ngủ ngắn: 3–5 trong những tháng đầu, 2 khi 9–12 tháng, từ khoảng 18 tháng còn 1

  • Thời gian thức: 35–75 phút sau sinh, 2–3 giờ khi 6 tháng, 5–6 giờ khi 2 tuổi

  • Giờ đi ngủ: lúc đầu linh hoạt, từ khoảng 4 tháng thường là 18:00–19:30, từ 1 tuổi là 18:00–20:00

  • Bé sinh non: nên tính theo tuổi hiệu chỉnh đến khoảng 2 tuổi

Tóm tắt nhanh

Ngủ lúc đầu
14–18 giờ
Ngủ 1–2 tuổi
11–14 giờ
Thức sau sinh
35–75 phút
Giấc ngủ ngày
3–5, sau còn 1

Thời gian thức là gì?

Khoảng thức – còn gọi là thời gian thức hay giai đoạn thức – là quãng từ lúc bé thức dậy đến lần ngủ tiếp theo, bao gồm cả bú và thay tã. Nó kết thúc khi bé lại ngủ. Mỗi phút thức trôi qua, “áp lực buồn ngủ” lại tăng lên. Với trẻ sơ sinh, áp lực này thường đã cao đến mức cần ngủ lại sau 35–75 phút. Càng lớn, khoảng thức càng dài hơn.

Nói thật nhé: khoảng thức là kinh nghiệm thực tế, không phải hướng dẫn y khoa chính thức. Vì vậy các khoảng được để khá rộng, và những con số cho từng tháng trong các bảng bên dưới được tính đều giữa các mốc tham khảo của hai nhóm tuổi liền kề. Các số liệu còn lại dựa trên khuyến nghị của WHO, các cơ quan y tế, các hội nhi khoa và Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP), cùng các nghiên cứu về giấc ngủ (cập nhật đến tháng 9 năm 2026). Tất cả chỉ là khoảng tham khảo để định hướng, không phải khuôn mẫu bắt buộc.

Có 2 cách đọc giúp bạn dễ hiểu hơn: “Ngủ đêm” là toàn bộ thời gian bé ngủ từ tối đến sáng, cộng dồn lại – kể cả có cữ bú và quãng thức xen giữa, chứ không phải một mạch. Và vì tổng thời lượng ngủ, ngủ ngày và ngủ đêm đến từ các phép đo khác nhau, nên các mức cao nhất của chúng không xảy ra cùng lúc.

Nhịp ngủ hình thành như sau

  • Từ tuần 4 đến tuần 6, giấc ngủ bắt đầu đều đặn hơn một chút.

  • Từ khoảng 8 tuần, sự khác biệt giữa ngày và đêm rõ hơn.

  • Từ 9 đến 12 tuần, bé bắt đầu tạo hormone ngủ melatonin theo nhịp ngày đêm, và quãng ngủ dài nhất sẽ tăng lên.

  • Từ 3 đến 6 tháng, nhịp ngủ vững dần, ban đêm trở thành giấc ngủ chính.

  • Từ khoảng 8 tháng, ở nhiều bé, các giấc ngủ ngày bắt đầu rơi vào những khung giờ khá ổn định.

Vì vậy, ban đêm thường dễ đoán trước hơn trước, còn các giấc ngủ ngày phải vài tháng sau mới dần ổn định. Nếu bé 10 hoặc 12 tuần vẫn còn lẫn lộn ngày đêm thì bé đang ở đúng giai đoạn phát triển này – không phải “chậm hơn” đâu. Bạn có thể hỗ trợ nhẹ nhàng: ban ngày để sáng và có tiếng động sinh hoạt bình thường, kể cả lúc ngủ ngày; ban đêm thì ánh sáng dịu, ít lời và thay tã thật yên tĩnh.

Đó cũng là lý do vì sao trong những tháng đầu, một lịch ngủ cố định theo đồng hồ thường gây áp lực hơn là giúp dễ chịu. Ví dụ: lúc 4 tháng, giấc ngủ ngày đầu tiên vào khoảng 9:30 sẽ hợp nếu bé thức dậy lúc 8:00. Nhưng nếu hôm đó bé đã dậy từ 6:00 thì 9:30 lại là quá muộn. Khoảng thức sẽ trôi theo buổi sáng của bé, còn đồng hồ thì không.

Những đêm yên bình bắt đầu từ đây.

Tải Moonsleep và tìm nhịp điệu phù hợp với bé của bạn.

Tải trên App StoreTải trên Google Play
Dùng thử miễn phí 3‑day
Ứng dụng Moonsleep: màn hình chính

Bảng thời gian thức theo tuổi

Thời gian thức, giấc ngủ ngắn và giấc ngủ đêm từ sơ sinh đến 5 tháng:

  • Sơ sinh: thức 35–75 phút, 3–5 giấc ngủ ngắn, ngủ đêm 8–11 giờ

  • 1 tháng (hơn 4 tuần): thức 50–85 phút, 3–5 giấc ngủ ngắn, ngủ đêm 9–11½ giờ

  • 2 tháng (gần 9 tuần): thức 60–95 phút, 3–5 giấc ngủ ngắn, ngủ đêm 9–11½ giờ

  • 3 tháng (13 tuần): thức 70–125 phút, 3–4 giấc ngủ ngắn, ngủ đêm 10–11½ giờ

  • 4 tháng (hơn 17 tuần): thức 85–150 phút, 3–4 giấc ngủ ngắn, ngủ đêm 10–11½ giờ

  • 5 tháng (gần 22 tuần): thức 105–165 phút, 3–4 giấc ngủ ngắn, ngủ đêm 10–11½ giờ

Từ 6 đến 11 tháng:

  • 6 tháng: thức 2–3 giờ, 2–3 giấc ngủ ngắn, ngủ đêm 10½–11½ giờ

  • 7 tháng: thức 2 giờ 10 phút đến 3 giờ 10 phút, 2–3 giấc ngủ ngắn, ngủ đêm 10½–11½ giờ

  • 8 tháng: thức 2 giờ 20 phút đến 3 giờ 20 phút, 2–3 giấc ngủ ngắn, ngủ đêm 10½–11½ giờ

  • 9 tháng: thức 2½–3½ giờ, 2 giấc ngủ ngắn, ngủ đêm 11–12 giờ

  • 10 tháng: thức 2 giờ 40 phút đến 3 giờ 40 phút, 2 giấc ngủ ngắn, ngủ đêm 11–12 giờ

  • 11 tháng: thức 2 giờ 50 phút đến 3 giờ 50 phút, 2 giấc ngủ ngắn, ngủ đêm 11–12 giờ

Buồn ngủ hay đói?

Các khoảng này chỉ là khung tham khảo, còn bé sẽ tự “điền” vào đó – hãy đọc tín hiệu của con. Dấu hiệu buồn ngủ thường là:

  • Bé quay mặt đi hoặc nhìn trân trân, mắt đờ đẫn.

  • Bé ngáp; bé lớn hơn có thể dụi mắt.

  • Cử động chậm hơn, kém phối hợp hơn, và bé bớt hứng thú với việc chơi.

  • Bé nhõng nhẽo và tìm bạn. Một số bé còn cau mày, trợn mắt to và nắm chặt bàn tay như đang cố giữ mình tỉnh.

Lúc đầu, dấu hiệu đói trông khá giống:

  • Bé há miệng tìm bú và quay đầu sang bên.

  • Bé chóp chép, liếm môi hoặc mút nắm tay, ngón tay.

  • Bé bồn chồn và phát ra những âm thanh lí nhí.

  • Khóc là dấu hiệu muộn: một em bé đã khóc rồi sẽ khó bú hơn và cũng khó dịu lại hơn.

Vì vậy trong những tuần đầu, nếu còn phân vân thì hãy cho bú mẹ hoặc bú bình trước. Bú theo nhu cầu luôn được ưu tiên hơn khoảng thức.

Giấc ngủ của bé 0–8 tuần

Trong những tuần đầu, bé sơ sinh ngủ rất nhiều nhưng thành nhiều quãng ngắn rải suốt ngày đêm. Xen giữa là những cữ bú, cả ban đêm: bé bú mẹ thường bú 8–12 lần trong 24 giờ, buổi tối nhiều khi bú dồn dập hơn. Kiểu bú dồn này là bình thường, không phải dấu hiệu thiếu sữa. Lúc đầu bé chỉ thức rất ngắn – bú, thay tã và ôm ấp một chút là đã gần hết một khung thức, không cần thêm nhiều hoạt động khác.

Cho đến khi bé lấy lại cân nặng lúc sinh, thường là sau 10–14 ngày, bé không nên nhịn quá khoảng 4 giờ giữa các cữ. Thời gian này được tính từ đầu một cữ bú đến đầu cữ bú tiếp theo. 4 giờ là giới hạn trên cho một khoảng nghỉ đơn lẻ dài hơn bình thường, không phải lịch bú cố định. Nếu bé ngủ lâu hơn, bạn hãy đánh thức thật nhẹ nhàng:

  1. Đợi lúc ngủ nông: mắt bé chuyển động dưới mi, bé giật mình nhẹ hoặc chóp chép miệng.

  2. Nhẹ nhàng đưa bé vào ban ngày: tăng ánh sáng lên một chút, mở túi ngủ, cởi bớt chỉ còn bodysuit, thay tã sạch.

  3. Gọi bé: bế bé thẳng người, vuốt lưng và gan bàn chân, hoặc da kề da.

  4. Cho bú mẹ hoặc bú bình. Nếu bé lại ngủ gật khi đang bú, hãy dùng cả bàn tay ép ngực thật nhẹ hoặc đổi bên bú.

  5. Nếu dù làm vậy mà bé vẫn rất lịm ngủ và gần như không bú, hoặc bỏ lỡ nhiều cữ bú, hãy cho bé đi khám ngay – ban ngày ở phòng khám nhi, buổi tối và cuối tuần thì đến khoa cấp cứu bệnh viện (nhi) gần nhất. Nếu hoàn toàn không đánh thức được bé hoặc bé mềm nhũn, hãy gọi ngay 115.

Và đừng lo nếu bé đang ngủ mà giật mình, rên khò khè hay thở không đều. Ở tuổi này, khoảng một nửa thời gian ngủ là giấc ngủ hoạt động, và những cơn ngừng thở 5–10 giây có thể là bình thường. Nếu quãng ngừng thở kéo dài hơn 10 giây, hãy cho bé được bác sĩ đánh giá ngay. Nếu kéo dài hơn 20 giây hoặc da bé tái xanh, hãy gọi ngay 115 – xem thêm ở khung “Lưu ý”.

Mốc tham khảo cho 0–8 tuần:

  • Tổng thời gian ngủ: 14–18 giờ trong 4 tuần đầu, sau đó 14–17 giờ

  • Ngủ đêm: 8–11½ giờ, tính gộp, có nhiều cữ bú xen giữa

  • Ngủ ngày: 5–8 giờ

  • Giấc ngủ ngắn: 3–5, từ 20 phút đến 4 giờ – lúc đầu tối đa 4 giờ tính từ lúc bắt đầu cữ bú trước đó

  • Thời gian thức: 35–75 phút sau sinh, 60–90 phút khi 8 tuần

  • Giờ đi ngủ: chưa cố định – nhịp ngủ còn đang hình thành

Giấc ngủ của bé 2–3 tháng

Ở 2–3 tháng, tức tuần 9 đến tuần 13, ngày càng nhiều giấc ngủ dồn về ban đêm và ban ngày bắt đầu có nếp hơn. Không giai đoạn nào mà quãng ngủ dài nhất tăng mạnh như từ tháng thứ nhất đến tháng thứ tư: trong một nghiên cứu ở New Zealand với 75 em bé, khoảng một nửa bé đến 3 tháng lần đầu ngủ từ 0:00 đến 5:00 mà không cần bố mẹ can thiệp. Có khi chính bạn sẽ tỉnh dậy vì thấy yên ắng quá. Những quãng ngủ dài lúc này là bình thường – bạn không cần đánh thức bé nếu con đã lấy lại cân nặng lúc sinh, tăng cân tốt và bệnh viện hoặc phòng khám nhi không hướng dẫn riêng về việc đánh thức.

Ban đêm bé thường vẫn bú 1–2 lần, có bé 3 lần, cũng có bé không cần bú cữ nào. Nếu thức giấc, ở độ tuổi này nguyên nhân thường là đói. Mỗi giấc ngủ ngày dài bao lâu thì vẫn gần như chưa thể đoán trước – 20 phút hay vài tiếng đều có thể xảy ra. Đó không phải vì nếp sinh hoạt của bạn có vấn đề – mà đơn giản là giấc ngủ của em bé ở giai đoạn này là như vậy.

Nếu buổi tối bé thức đến 22:00 thì ở 10 hoặc 12 tuần điều đó không hiếm: nhịp melatonin giúp buồn ngủ vào buổi tối lúc này mới đang hình thành. Bạn không thể ép bé buồn ngủ vào buổi tối, nhưng có thể chuẩn bị: sáng cho tiếp xúc ánh sáng ban ngày, tối giữ ánh sáng dịu và yên tĩnh, mỗi tối làm cùng một nghi thức ngắn. Từ khoảng 4 tháng, một giờ đi ngủ tương đối cố định mới bắt đầu hữu ích.

Nhiều em bé quấy khóc nhiều hơn vào cuối chiều và buổi tối – nhiều nhất vào khoảng tuần thứ 6, rồi giảm rõ ở 3–4 tháng. Nếu từ 18:00 bé cứ đòi bú liên tục và khóc trước khi ngủ, thường là do cộng dồn giữa đói, mệt và quá nhiều kích thích. Nếu bé khóc hơn 3 giờ mỗi ngày, hơn 3 ngày mỗi tuần và kéo dài hơn 3 tuần, hãy trao đổi với phòng khám nhi hoặc bệnh viện nhi.

Một nghi thức buổi tối ngắn khoảng nửa giờ lúc này sẽ trở thành “mỏ neo” đầu tiên. Đừng bắt đầu theo đồng hồ, mà hãy bắt đầu khi khoảng thức cuối ngày sắp hết và bé có vẻ buồn ngủ:

  1. Giảm ánh sáng, tắt bớt ồn ào và màn hình.

  2. Thay tã sạch, mặc bodysuit hoặc đồ ngủ, cho vào túi ngủ.

  3. Cho bú mẹ hoặc bú bình trong không gian yên, ánh sáng dịu.

  4. Hát một bài hoặc nói những câu dịu dàng lặp lại mỗi tối.

  5. Đặt bé vào giường riêng, nằm ngửa.

Nếu bé ngủ luôn khi đang bú thì ở tuổi này điều đó vẫn ổn. Trong một khảo sát, nghi thức tối đều đặn đã gắn với quãng ngủ đêm dài hơn ngay cả ở các em bé 1–15 tuần tuổi. Cứ nhất quán, không cần hoàn hảo.

Mốc tham khảo ở 2–3 tháng (tuần 9–13):

  • Tổng thời gian ngủ: 14–17 giờ

  • Ngủ đêm: 9–11½ giờ, tính gộp, thường kèm 1–2 cữ bú

  • Ngủ ngày: 5–8 giờ

  • Giấc ngủ ngắn: 3–5, độ dài vẫn thay đổi rất nhiều

  • Thời gian thức: 8 tuần là 60–90 phút, 10 tuần là 65–105 phút, 12 tuần là 70–120 phút

  • Giờ đi ngủ: vẫn linh hoạt – từ khoảng 4 tháng mới đáng để đặt một giờ tương đối

Những đêm yên bình bắt đầu từ đây.

Tải Moonsleep và tìm nhịp điệu phù hợp với bé của bạn.

Tải trên App StoreTải trên Google Play
Dùng thử miễn phí 3‑day
Ứng dụng Moonsleep: màn hình chính

Giấc ngủ của bé 3–6 tháng

Ở 3–6 tháng, tức tuần 14 đến tuần 26, ban đêm trở thành giấc ngủ chính và là quãng ngủ dài nhất. Trong giai đoạn này, giấc ngủ ngắn thứ tư thường sẽ dần biến mất: thời gian thức đã dài hơn nên 4 giấc ngủ ngắn không còn vừa một ngày nữa, và giấc cuối vào cuối chiều cứ đẩy giờ đi ngủ muộn dần.

Nhiều bố mẹ thấy khoảng tháng thứ 4 đêm bỗng trằn trọc hơn và nghe nói đến “khủng hoảng ngủ 4 tháng”. Khoa học chưa chứng minh có một cú “tụt lùi” xảy ra với tất cả em bé – trung bình thì giấc ngủ trong 4 tháng đầu còn tốt dần lên. Điều thực sự thay đổi là cấu trúc giấc ngủ: nó đang trưởng thành. Việc này có thể hơi gập ghềnh trong 1–3 tuần, nhưng vẫn là một bước tiến.

Từ khoảng 4 tháng, bạn có thể bắt đầu tập đặt bé xuống khi đã buồn ngủ nhưng vẫn còn thức – như một lời mời, không phải nghĩa vụ. Có bé lúc này ngủ liền 6 giờ, nhưng nhiều bé thì chưa. Hãy so bé với chính bé vài tuần trước, đừng so với em bé khác trong nhóm chơi.

Mốc tham khảo ở 3–6 tháng (tuần 14–26):

  • Tổng thời gian ngủ: 13–16 giờ khi 3 tháng, từ 4 tháng là 12–16 giờ

  • Ngủ đêm: 10–11½ giờ, ban đêm thường vẫn còn 1 cữ bú

  • Ngủ ngày: 3–4 giờ

  • Giấc ngủ ngắn: 3–4, chuyển từ 4 xuống 3 thường rơi vào giai đoạn này

  • Thời gian thức: 3 tháng là 70–125 phút, 4 tháng là 85–150 phút, 5 tháng là 105–165 phút, 6 tháng là 2–3 giờ

  • Giờ đi ngủ: từ khoảng 4 tháng thường vào khoảng 18:00–19:30

Giấc ngủ của bé 6–9 tháng

Từ 6–9 tháng, nhiều bé sẽ bỏ giấc ngủ ngắn thứ ba: từ 3 giấc còn 2. Dấu hiệu thường là giấc ngủ cuối vào cuối chiều không còn vào được nữa, hoặc lại đẩy giờ ngủ đêm muộn hẳn. Những ngày chuyển tiếp lúc 3 giấc, lúc 2 giấc là bình thường. Vào ngày ít hơn một giấc ngủ ngắn, buổi tối có thể bắt đầu sớm hơn.

Ban đêm cũng có thể lại trằn trọc hơn. Quanh tháng thứ 9, tỷ lệ các bé thức dậy hơn 2 lần mỗi đêm đặc biệt cao – trong một nghiên cứu ở Ý, con số này là hơn 1/4 số bé. Đôi khi điều này trùng với các kỹ năng vận động mới, như kéo người đứng lên. Thường sau 1–3 tuần thì sẽ dịu lại.

Khi bé di chuyển nhiều hơn, chỗ ngủ cũng cần được cập nhật:

  • Hạ nệm xuống thấp trước khi bé biết ngồi – đủ thấp để bé không thể tì người qua thành cũi hoặc tự kéo mình lên khỏi đó.

  • Đồ treo trên cũi cần được tháo đi ngay khi bé có thể chống tay và đầu gối, chậm nhất là lúc 5 tháng.

  • Giữ dây điện, chẳng hạn dây của máy báo khóc, cách giường ít nhất 1 mét.

Mốc tham khảo ở 6–9 tháng:

  • Tổng thời gian ngủ: 12–16 giờ

  • Ngủ đêm: 10½–11½ giờ, một số bé vẫn bú đêm

  • Ngủ ngày: 2½–3½ giờ

  • Giấc ngủ ngắn: 2–3, thường giai đoạn này giấc thứ ba sẽ mất đi

  • Thời gian thức: 6 tháng là 2–3 giờ, 9 tháng là 2½–3½ giờ

  • Giờ đi ngủ: thường vào khoảng 18:00–19:30

Đôi khi những đêm trằn trọc đến cùng các kỹ năng vận động mới – và thường sẽ lại êm dần.

Giấc ngủ của bé 9–12 tháng

Ở 9–12 tháng, 2 giấc ngủ ngắn là kiểu phổ biến nhất, và một ngày của bé bắt đầu có hình dạng ổn định để bạn sắp xếp lịch hẹn và bữa ăn theo đó.

Quanh sinh nhật 1 tuổi, một số bé bỗng dưng từ chối một giấc ngủ ngày. Thường đây chỉ là một giai đoạn kéo dài 1–3 tuần chứ chưa phải lời chia tay thật sự. Hãy cho bé thêm chút thời gian trước khi đảo cả lịch sinh hoạt. Vào những ngày chỉ ngủ 1 giấc, một giờ nghỉ yên tĩnh với ôm ấp, đọc sách hoặc đi dạo có thể thay thế quãng nghỉ đó – và vì khoảng thức cuối ngày sẽ rất dài, buổi tối có thể bắt đầu sớm hơn.

Mốc tham khảo ở 9–12 tháng:

  • Tổng thời gian ngủ: 12–15 giờ

  • Ngủ đêm: 11–12 giờ

  • Ngủ ngày: 2–3 giờ

  • Giấc ngủ ngắn: 2

  • Thời gian thức: 9 tháng là 2½–3½ giờ, 12 tháng là 3–4 giờ

  • Giờ đi ngủ: thường vào khoảng 18:00–19:30

Giấc ngủ của bé 12–18 tháng

Ở trẻ nhỏ 12–18 tháng, thay đổi lớn nhất diễn ra vào ban ngày: thường trong khoảng 14–18 tháng, nhưng có bé tới 24 tháng mới chuyển từ 2 giấc ngủ ngắn sang 1 giấc ngủ trưa. Dấu hiệu cho thấy đã đến lúc là: trong 1–2 tuần, con liên tục từ chối một trong hai giấc, mất nhiều thời gian mới ngủ được, hoặc giấc thứ hai làm giờ ngủ đêm muộn đi rõ rệt. Những ngày chuyển tiếp lúc 1 giấc, lúc 2 giấc là bình thường, và giấc ngủ trưa còn lại thường sẽ dài hơn.

Cùng lúc đó, thời gian thức cũng “nhảy vọt”: khi còn 2 giấc, ngay trước lúc chuyển, nhiều bé chịu được hơn 3 giờ đến gần 4 giờ; khi chỉ còn 1 giấc trưa thì là 5–5,5 giờ. Không phải ngày nào bé cũng thích nghi với bước nhảy này như nhau.

Nếu lúc này con bắt đầu đi nhà trẻ hoặc nhóm chăm sóc ban ngày, việc chuyển giấc thường trùng với giai đoạn làm quen. Hãy hỏi giờ ngủ của nơi trông trẻ và tính ngược từ giấc trưa: nếu giấc này kết thúc lúc 14:00, thì với 5–5,5 giờ thức, giờ đi ngủ sẽ rơi vào 19:00–19:30. Nếu giấc trưa ngắn hơn hoặc bị bỏ hẳn, buổi tối có thể bắt đầu sớm hơn. Nhịp tương tự vào cuối tuần cũng sẽ giúp ích. Và trong những giai đoạn chuyển đổi như thế này, con thường cần bạn ở gần nhiều hơn, kể cả ban đêm.

Mốc tham khảo ở 12–18 tháng:

  • Tổng thời gian ngủ: 11–14 giờ

  • Ngủ đêm: 11–12 giờ

  • Ngủ ngày: 1½–2½ giờ

  • Giấc ngủ ngắn: 2, thường từ 14–18 tháng còn 1

  • Thời gian thức: 12 tháng là 3–4 giờ, khi chỉ còn 1 giấc ngủ ngắn là 5–5½ giờ

  • Giờ đi ngủ: thường vào khoảng 18:00–20:00

Giấc ngủ của bé 18–24 tháng

Ở 18–24 tháng, đa số trẻ đã ổn định với một giấc ngủ trưa duy nhất – như vậy là đủ cho cả ngày. Trước sinh nhật 2 tuổi, hầu như chưa bé nào bỏ hẳn giấc này – kể cả khi buổi trưa con phản đối rất to tiếng. Khoảng rộng 4 đến 5½ giờ thức khi 18 tháng bao gồm cả những bé vẫn còn 2 giấc ngủ ngắn. Nếu chỉ còn 1 giấc ngủ trưa thì thường là 5–5½ giờ.

Quanh mốc 18 tháng, nhiều gia đình trải qua một giai đoạn chông chênh: con muốn tự quyết nhiều hơn, chia xa khó khăn hơn, có thể lại đang mọc răng. Đây không phải thụt lùi mà là phát triển, và thường kéo dài 1–4 tuần. Hãy giữ nghi thức buổi tối – chính lúc này nó cho con cảm giác vững vàng. Chuyển sang giường lớn tốt nhất là khi con cao khoảng 89 cm hoặc khi thành cũi chỉ còn ngang ngực – nếu không con có thể trèo ra và bị ngã.

Mốc tham khảo ở 18–24 tháng:

  • Tổng thời gian ngủ: 11–14 giờ

  • Ngủ đêm: 11–12 giờ

  • Ngủ ngày: 1½–2 giờ

  • Giấc ngủ ngắn: 1 giấc ngủ trưa

  • Thời gian thức: 18 tháng là 4–5½ giờ, khi còn 1 giấc ngủ ngắn là 5–5½ giờ, 2 tuổi là 5–6 giờ

  • Giờ đi ngủ: thường vào khoảng 18:00–20:00

Giai đoạn chông chênh không phải bước lùi mà là sự phát triển – nếp ngủ buổi tối giúp bé vững vàng.

Giấc ngủ trưa từ 2–3 tuổi

Đến 3 tuổi, chỉ còn khoảng một nửa số trẻ vẫn ngủ trưa. Con thực sự sẵn sàng bỏ giấc khi có thể vui vẻ đi hết buổi chiều mà không ngủ, và buổi tối vẫn vào giấc tốt. Ngược lại, nếu tối đến con cáu kỉnh và quá mệt, thì con vẫn còn cần giấc đó. Nếu sau khi ngủ trưa mà tối con nằm rất lâu không ngủ, có thể thay bằng một quãng nghỉ yên tĩnh với sách hoặc truyện nghe – nghỉ ngơi mà không buộc phải ngủ.

Mốc tham khảo ở 2–3 tuổi:

  • Tổng thời gian ngủ: 10–14 giờ

  • Ngủ đêm: 10½–11½ giờ

  • Ngủ ngày: 1–2 giờ, nếu con vẫn còn ngủ

  • Giấc ngủ ngắn: 1 – đến 3 tuổi chỉ còn khoảng một nửa số trẻ

  • Thời gian thức: 5–6 giờ, đến 3 tuổi là 5–6½ giờ

  • Giờ đi ngủ: thường vào khoảng 18:00–20:00

Tóm tắt các mốc chuyển giấc ngủ ngắn:

  • Từ 4 xuống 3 giấc ngủ ngắn: thường vào 3–6 tháng, khi giấc thứ 4 đẩy buổi tối muộn hơn

  • Từ 3 xuống 2 giấc ngủ ngắn: thường vào 6–9 tháng, khi giấc thứ 3 muộn trong ngày không còn vào được nữa

  • Từ 2 xuống 1 giấc ngủ ngắn: thường vào 14–18 tháng, một số bé đến 24 tháng mới chuyển

  • Bỏ hẳn giấc ngủ trưa: trước 2 tuổi là rất hiếm, đến 3 tuổi vẫn còn khoảng một nửa số trẻ ngủ trưa

  • Vào những ngày chuyển tiếp: có hôm nhiều hơn một giấc, có hôm ít hơn một giấc – tối thì đi ngủ sớm hơn

Mốc chuyển giấc ngủ ngắn

Từ 4 xuống 3
3–6 tháng
Từ 3 xuống 2
6–9 tháng
Từ 2 xuống 1
14–18 tháng
Ngày chuyển tiếp
tối ngủ sớm

Cách tìm thời gian thức phù hợp

Các khoảng này rộng vì mỗi em bé là một cá thể khác nhau. Đây là cách bạn tìm dần thời gian thức phù hợp của bé trong khoảng đó – thường chỉ cần khoảng một tuần:

  1. Bắt đầu từ giữa khoảng. Với 10 tuần (65–105 phút), điều đó nghĩa là sau khoảng 85 phút bé nên ngủ. Với 6 tháng (2–3 giờ), là sau khoảng 2,5 giờ.

  2. Bắt đầu làm dịu sớm một chút. Khoảng thức kết thúc khi bé đã ngủ – nên những phút đi vào giấc cũng được tính trong đó. Vì vậy hãy bắt đầu trước khoảng 15–20 phút: giảm ánh sáng, thay tã sạch, cho vào túi ngủ. Ví dụ với bé 10 tuần: thức lúc 7:00, bắt đầu hạ nhịp từ khoảng 8:05, và khoảng 8:25 thì ngủ.

  3. Để ý thời gian vào giấc. Nó được tính từ lúc quá trình ngủ thực sự bắt đầu: đặt xuống, tắt đèn hoặc cữ bú cuối cùng với mục tiêu là để ngủ. Tối đa khoảng 20 phút vẫn là bình thường.

  4. Điều chỉnh từng bước nhỏ: dưới 3 tháng thì 5–10 phút, sau đó khoảng 15 phút. Hai hình dung bên dưới sẽ cho bạn biết nên chỉnh theo hướng nào.

  5. Nhìn trong nhiều ngày. Một ngày đơn lẻ dễ gây hiểu nhầm, còn mô hình ổn định thường hiện ra sau 5–7 ngày. Cũng hãy để ý thời điểm trong ngày: khoảng thức đầu tiên buổi sáng ở nhiều bé là một trong những khoảng ngắn nhất.

  6. Bú theo nhu cầu luôn được ưu tiên. Nếu bé đói giữa khoảng thức, hãy cho bé bú – lịch sẽ phải điều chỉnh theo, chứ không phải ngược lại.

Quá sớm hay quá muộn? Có 2 hình ảnh dễ nhận ra:

  • Chưa đủ buồn ngủ: bé nằm yên vui vẻ, nhìn ngó, ê a – và nửa tiếng sau vẫn còn thức. Hãy kéo dài khoảng thức tiếp theo thêm một chút.

  • Quá mệt: bé khóc dữ dội, rất khó dỗ và chống lại giấc ngủ dù nhìn rõ là đã mệt. Hãy lên kế hoạch để khoảng thức tiếp theo ngắn hơn một chút.

Khoảng thức cuối ngày cũng sẽ quyết định giờ đi ngủ. Nếu giấc ngủ ngày cuối cùng của một bé 6 tháng kết thúc lúc 16:15, thì với 2–3 giờ thức, buổi tối sẽ rơi vào khoảng 18:15–19:15. Nghĩa là giờ trên đồng hồ đi theo nhịp trong ngày: bé dậy lúc 8:00 thì ngủ lúc 20:00 cũng hoàn toàn được. Trong một khảo sát gần 30.000 gia đình ở 17 quốc gia, giờ đi ngủ trung bình của trẻ nhỏ dao động từ 19:27 đến 22:17 tùy nước, và ở nơi trẻ đi ngủ muộn hơn thì tổng thời gian ngủ thường ngắn hơn. Vì vậy điều quan trọng là ban đêm có đủ dài không – nếu bé ngủ lúc 21:00 thì để có 11 giờ ngủ đêm, bé sẽ ngủ đến 8:00.

Một ngày riêng lẻ dễ gây nhầm – khoảng thức của bé chỉ lộ rõ khi nhìn cả một chuỗi ngày.

Bé quá mệt? Hãy thử cách này

Đôi khi bạn lỡ mất “khung thức” và bé bị quá mệt – chuyện này ai cũng gặp. Khi đó, bớt kích thích và tăng sự yên tĩnh sẽ giúp ích, từng bước như sau:

  1. Ra khỏi chỗ ồn ào: vào một căn phòng yên tĩnh, giảm ánh sáng, tắt tivi và điện thoại.

  2. Cho bé cảm giác gần gũi: ôm sát trong tay, da kề da hoặc địu bé.

  3. Chuyển động đều: đung đưa nhẹ, đi lên xuống chậm rãi hoặc cho bé ra ngoài bằng xe đẩy.

  4. Âm thanh đều: ngân nga khe khẽ, hát một bài hoặc “shhh” thật nhẹ.

  5. Giữ một cách đủ lâu: cho mỗi cách dỗ vài phút, thay vì cuống lên thử hết mọi thứ. Nếu bé có vẻ đói, hãy cho bú mẹ hoặc bú bình.

Khi bé đã ngủ được rồi, lần khoảng thức tiếp theo hãy tính về phía thấp của khoảng tham khảo và cho buổi tối bắt đầu sớm hơn một chút. Lỡ một khoảng thức không phải là sai, mà chỉ là một gợi ý cho ngày mai.

Khi bạn không chịu nổi nữa

Tiếng khóc không dứt có thể đẩy bất kỳ ai đến giới hạn – nhất là khi bạn phải tự mình đi qua những đêm dài, không có bạn đời hoặc không có gia đình ở gần. Nếu bạn nhận ra mình đang tức giận hoặc tuyệt vọng:

  1. Đặt bé nằm ngửa trong giường của bé.

  2. Ra khỏi phòng một lát và hít thở sâu.

  3. Vài phút lại vào kiểm tra bé một lần.

  4. Gọi cho ai đó.

Tuyệt đối đừng rung lắc em bé. Chỉ vài giây rung lắc cũng có thể gây chấn thương não đe dọa tính mạng.

Bạn có thể tìm sự hỗ trợ ở đây:

  • 24/7, miễn phí: tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 (cũng tư vấn cho cha mẹ).

  • Ngoài giờ khám: khoa cấp cứu của bệnh viện (nhi) gần nhất.

  • Trạm y tế xã/phường: tư vấn sức khỏe mẹ và bé, miễn phí.

  • Ban ngày: phòng khám nhi, bác sĩ sản khoa hoặc bác sĩ gia đình của bạn, và bệnh viện nhi khi bé quấy khóc nhiều.

  • Hỗ trợ giảm tải trong sinh hoạt: gia đình, người thân hoặc hàng xóm phụ giúp theo giờ trong năm đầu đời của bé – đây vẫn là nguồn hỗ trợ phổ biến nhất tại Việt Nam.

Bạn đã buồn bã, mất niềm vui hoặc đầy lo âu hơn 2 tuần, hoặc có ý nghĩ làm hại bản thân hay làm hại con? Đó có thể là dấu hiệu trầm cảm sau sinh. Hãy tìm trợ giúp y tế ngay; trong khủng hoảng cấp tính, hãy gọi ngay 115. Bác sĩ sản khoa hoặc bác sĩ tâm lý cũng có thể tư vấn cho bạn. Tìm kiếm giúp đỡ không phải là thất bại.

Ru ngủ và đặt bé xuống

Bé có được ngủ khi đang bú mẹ, bú bình, trên tay hay trong địu không? Trong những tháng đầu: có. Vừa bú vừa ngủ hay được bế/địu để ngủ không phải là thói quen xấu. Ở tuổi này, em bé chưa thể tự làm dịu mình khi đang quá kích thích, và nhu cầu được gần gũi là bẩm sinh. AAP chỉ khuyên đặt bé xuống khi đã buồn ngủ nhưng còn thức từ khoảng 4 tháng trở đi, và ngay cả khi đó cũng là để tập, không phải bắt buộc. Việc để bé khóc mặc kệ không nằm trong khuyến nghị đó: dỗ dành không làm hư con.

Rắc rối thực sự lúc 3:00 sáng thường là bước đặt bé xuống. Đây là cách tăng khả năng thành công:

  1. Đợi đến giấc ngủ yên. Em bé ban đầu sẽ ngủ vào giai đoạn ngủ hoạt động: bé giật mình, mắt chuyển động dưới mi, nhịp thở không đều. Khi những cử động giật ngừng lại và nhịp thở trở nên êm, đều hơn, bé đang ngủ sâu hơn và sẽ khó thức hơn.

  2. Chuẩn bị mọi thứ sẵn trước: mặc túi ngủ từ trước, dọn giường trống thoáng, ánh sáng dịu.

  3. Đặt bé nằm ngửa thật chậm bằng một chuyển động êm và liền mạch vào giường riêng của bé.

  4. Ở lại thêm một chút: đặt tay lên bụng hoặc ngực bé, ngân nga khe khẽ hoặc “shhh”.

  5. Nếu bé thức dậy, hãy bế lên, dỗ lại rồi thử lần nữa. Hoặc lần này bé ngủ trên người bạn – miễn là bạn vẫn thức. Nếu mí mắt bạn sắp díp lại, hãy đặt bé vào giường của bé.

Lịch ngủ đến 6 tháng tuổi

Ba lịch ngủ mẫu ở 10 tuần, 4 tháng và 6 tháng – để hình dung, không phải để bám theo từng phút. Giờ giấc có thể xê dịch từng ngày, nhưng khoảng cách thường khá giống nhau.

Lịch ngủ của bé 10 tuần – thật lòng là khá lộn xộn

  • 7:00 thức dậy, bú, thay tã sạch

  • 8:20–9:20 giấc 1 (1 giờ)

  • 10:50–12:50 giấc 2 (2 giờ, ngủ trên xe đẩy khi đi dạo)

  • 14:20–14:40 giấc 3 (chỉ 20 phút)

  • 15:55–17:05 giấc 4 (hơn 1 giờ)

  • 18:30–19:00 giấc 5 (30 phút, ngủ trên tay)

  • từ khoảng 20:15 bắt đầu nghi thức buổi tối, khoảng 20:35 thì bé ngủ

  • ban đêm bé bú 1–2 lần, khoảng 0:30 và 4:00

Bé sẽ bú sau mỗi lần thức dậy và buổi tối thường bú sát cữ. Cộng lại là khoảng 5 giờ ngủ ngày.

Nếu một giấc chỉ kéo dài 20 phút: hãy thử dỗ thêm vài phút bằng ôm ấp và ngân nga. Nếu bé không ngủ lại, hãy bế bé dậy và tính khoảng thức tiếp theo ở mức thấp của khoảng tham khảo – giống như sau giấc 3 trong ví dụ này.

Nếu buổi tối bé không chịu ngủ chút nào: hãy giữ giờ cuối ngày yên tĩnh và tối hơn. Nếu bé thường xuyên mất hơn nửa tiếng mới vào giấc, hãy kéo dài khoảng thức cuối thêm một chút. Đi ngủ muộn ở tuổi này là bình thường.

Lịch ngủ của bé 4 tháng

  • 7:00 thức dậy, bú

  • 8:30–9:15 giấc 1 (45 phút)

  • 10:50–12:00 giấc 2 (hơn 1 giờ)

  • 14:00–15:00 giấc 3 (1 giờ)

  • 17:00–17:30 giấc 4 (30 phút, ngủ khi ra ngoài thường dễ hơn)

  • 19:00 nghi thức buổi tối, khoảng 19:30 thì bé ngủ

  • ban đêm bé vẫn bú 1–2 lần, có bé nhiều hơn, có bé không bú

Khoảng thức đầu tiên là ngắn nhất với 1,5 giờ, về sau lên đến 2 giờ. Tổng cộng là gần 3,5 giờ ngủ ngày.

Lịch ngủ của bé 6 tháng

  • 6:30 thức dậy, bú

  • 8:45–9:45 giấc 1 (1 giờ)

  • 12:15–13:45 giấc 2 (1,5 giờ)

  • 15:45–16:15 giấc 3 (30 phút, giấc chợp ngắn)

  • 18:15 nghi thức buổi tối, khoảng 18:45 thì bé ngủ

  • ban đêm bé thường vẫn còn bú 1 lần

Khi bỏ giấc ngủ ngày thứ 3, buổi tối sẽ tự động được kéo sớm hơn một chút.

Lịch ngủ từ 9 tháng tuổi

Thêm ba lịch ngủ mẫu nữa, ở 9 tháng, 12 tháng và 16 tháng.

Lịch ngủ của bé 9 tháng

  • 6:30 thức dậy, bú, sau đó ăn sáng

  • 9:30–10:45 giấc 1 (1 giờ 15 phút)

  • sau đó ăn trưa, chơi, ra ngoài trời

  • 14:00–15:30 giấc 2 (1,5 giờ)

  • 18:30 nghi thức buổi tối, khoảng 19:00 thì bé ngủ

  • ban đêm bé thường vẫn còn thức dậy 1–2 lần – nhiều bé 9 tháng, nhất là bé bú mẹ, vẫn còn bú đêm và điều đó là bình thường

Thời gian thức tăng dần trong ngày từ 3 đến 3,5 giờ. Như vậy là 2 giờ 45 phút ngủ ngày và khoảng 11,5 giờ ngủ đêm có xen các lần thức.

Lịch ngủ của bé 12 tháng

  • 6:45 thức dậy, ăn sáng

  • 9:45–10:45 giấc 1 (1 giờ)

  • 14:15–15:30 giấc 2 (1 giờ 15 phút)

  • 18:45 sau bữa tối đánh răng, đọc sách, mặc túi ngủ

  • khoảng 19:15 thì bé ngủ

Đánh răng nên diễn ra sau bữa cuối – như vậy bàn chải là thứ cuối cùng chạm vào răng trước đêm ngủ.

Lịch ngủ của bé 16 tháng với 1 giấc ngủ trưa

  • 7:00 thức dậy, ăn sáng

  • 11:30 ăn trưa

  • 12:00–14:00 ngủ trưa (2 giờ)

  • buổi chiều đi sân chơi và ăn nhẹ, 18:00 ăn tối

  • 18:45 nghi thức buổi tối với đánh răng và đọc sách

  • khoảng 19:15 thì bé ngủ, tức là hơn 5 giờ sau giấc trưa

Nếu hôm nào con thức sớm hơn nửa tiếng, cả ngày sẽ trượt theo. Đó chính xác là điều bình thường.

Con dậy sớm hơn thì cả ngày cũng dịch sớm theo – và vốn dĩ nên như thế.

Thức giấc ban đêm

Thức giấc ban đêm là một phần tự nhiên của giấc ngủ em bé, cũng như việc đi vào giấc ngủ. Khi chuyển giữa các chu kỳ ngủ, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường tỉnh ngắn nhiều lần trong đêm, có bé kéo dài đến cả tuổi mẫu giáo. Điều đó không có nghĩa là bạn đang làm gì sai.

Trong những tháng đầu, đói là lý do thường gặp nhất khiến bé thức giấc – vì vậy nếu còn phân vân, hãy cho bé bú mẹ hoặc bú bình. Ít nhất 1 cữ bú đêm vẫn là điều bình thường cho đến khoảng 6 tháng tuổi. Sau đó, những em bé khỏe mạnh và phát triển tốt thường không còn cần sữa vào ban đêm nữa. Dù vậy, nhiều bé vẫn tiếp tục bú, nhất là bé bú mẹ – cả trong nửa sau năm đầu đời và lâu hơn nữa. Cả hai đều bình thường. Từ khoảng 10 tháng, thức giấc vì đói sẽ ít gặp hơn.

Còn bột/cháo buổi tối thì sao? Bột hoặc ngũ cốc pha vào bình không giúp bé ngủ xuyên đêm một cách đáng tin cậy, nhưng lại làm tăng nguy cơ bé bị sặc hoặc bú quá nhiều. Thức ăn dặm đặc nên dùng bằng thìa. Bạn chỉ bắt đầu ăn dặm khi bé đã sẵn sàng – sớm nhất từ đầu tháng thứ 5, muộn nhất từ đầu tháng thứ 7 – chứ không phải để cải thiện giấc ngủ.

Những điều giúp được nhiều gia đình là:

  • Trong những tháng đầu, phản hồi tiếng khóc khá nhanh. Dỗ dành không làm hư con.

  • Nếu bé chỉ khụt khịt hay ư ử, hãy chờ vài giây trước khi can thiệp – nhiều khi bé tự ngủ tiếp được. Nhưng nếu là tiếng khóc thì không áp dụng điều này.

  • Giữ ánh sáng ít và lời nói ít, chỉ thay tã khi cần và làm thật nhẹ nhàng.

  • Dùng cùng những câu nói, cùng bài hát như lúc vào giấc – điều quen thuộc giúp bé yên lòng.

  • Từ nửa sau của năm đầu đời, thức dậy không phải lúc nào cũng là đói. Có khi giọng nói và bàn tay của bạn là đủ.

Nếu con đang ốm, đang mọc răng, vừa tiêm chủng hoặc cả nhà đang di chuyển, lịch ngủ có thể tạm nghỉ vài ngày. Lúc đó ưu tiên sự gần gũi, rồi sau đó cả nhà sẽ quay lại nhịp quen.

Nếu bạn cho bú bình ban đêm, hãy pha sữa công thức mới mỗi lần – dùng nước đã đun sôi mang trong bình giữ nhiệt (kiểm tra còn đủ nóng, khoảng 70 °C) và bột sữa đong riêng – rồi đổ bỏ phần thừa. Sữa pha sẵn không nên để hàng giờ trong máy hâm. Đừng bao giờ kê bình cho bé tự bú và cũng đừng để bé một mình với bình trong giường: bé có thể bị sặc, và việc mút kéo dài làm hại răng.

Nếu những đêm mất ngủ làm bạn kiệt sức suốt nhiều tuần, hãy ghi nhật ký ngủ khoảng 3 tuần – trên giấy hoặc trong một ứng dụng như Moonsleep – rồi mang theo khi đi khám nhi. Với mỗi giấc ngủ, bạn ghi:

  • bé ngủ lúc mấy giờ và thức lúc mấy giờ

  • bé ngủ ở đâu và ngủ bằng cách nào: bú mẹ, bú bình, bế tay, địu, xe đẩy hay trên giường

  • các cữ bú, kể cả ban đêm

  • tâm trạng sau đó: hài lòng, nhõng nhẽo hay khóc

Để tìm khoảng thức phù hợp, 5–7 ngày là đủ. Nhưng để trao đổi ở phòng khám, quãng thời gian dài hơn sẽ cho thấy nhiều điều hơn – thường có một mô hình nào đó mà giữa sinh hoạt hằng ngày bạn khó nhận ra.

Khủng hoảng giấc ngủ (sleep regression) ở 4, 9, 12, 18 tháng và 2 tuổi – điều gì đứng sau:

  • Khoảng 4 tháng: giấc ngủ trưởng thành hơn – không phải bé nào cũng bị “tụt lùi”, thường trục trặc 1–3 tuần

  • Từ 8–10 tháng: thức đêm nhiều hơn, thường đi cùng các kỹ năng vận động mới, đa số kéo dài 1–3 tuần

  • Khoảng 12 tháng: “đình công” giấc ngủ ngắn, thường chỉ là một giai đoạn chứ chưa phải bỏ hẳn, 1–3 tuần

  • Khoảng 18 tháng: cái tôi mạnh hơn, lo âu xa cách, mọc răng – thường 1–4 tuần

  • Khoảng 2 tuổi: bùng nổ ngôn ngữ, chuyển sang giường mới, phản đối ngủ trưa – thường 1–4 tuần

Những tên gọi này là kinh nghiệm thực tế, không phải chẩn đoán – chưa có bằng chứng cho các “lịch bước nhảy” cố định.

Khủng hoảng giấc ngủ kéo dài bao lâu

Khoảng 4 tháng
1–3 tuần
8–10 tháng
1–3 tuần
Khoảng 12 tháng
1–3 tuần
18 tháng, 2 tuổi
1–4 tuần

Lưu ý

Nếu có những dấu hiệu sau, điều quan trọng không còn là lịch ngủ mà là được giúp đỡ nhanh chóng.

Gọi ngay 115 nếu:

  • Bé ngừng thở hơn 20 giây, hoặc da, môi hay lưỡi trở nên tái, xanh hoặc xám.

  • Khó thở cấp tính: thở rất nhanh, lõm ngực giữa hoặc dưới xương sườn, phập phồng cánh mũi hoặc rên theo từng nhịp thở – nhất là khi bé gần như không bú được nữa. Tiếng khò khè vô hại khi ngủ chỉ xuất hiện thoáng qua, không phải ở mọi nhịp thở, và bé không có vẻ phải gắng sức.

  • Bé rất khó hoặc không thể đánh thức, khóc the thé bất thường hoặc yếu ớt khác thường, hoặc bị co giật.

Trong lúc chờ trợ giúp: gọi to tên bé và chạm vào bé dứt khoát – tuyệt đối không rung lắc. Đặt một tay dưới bờ sườn lên bụng để xem bụng có nâng lên không. Hãy gọi ngay 115, tốt nhất bật loa ngoài, và đừng tự ngắt máy: tổng đài sẽ hướng dẫn cho bạn, kể cả khi cần hồi sức. Một khóa sơ cứu cho trẻ em, ví dụ tại Hội Chữ thập đỏ Việt Nam, sẽ giúp bạn tự tin hơn.

Khám ngay – ban đêm đến khoa cấp cứu của bệnh viện nhi gần nhất – nếu:

  • Sốt từ 38,0 °C (đo trực tràng) hoặc dưới 36,5 °C ở bé dưới 3 tháng; sốt từ 39,0 °C ở bé từ 3 đến 6 tháng.

  • Bé lừ đừ, ít phản ứng, gần như không bú hoặc ngủ lịm qua nhiều cữ bú.

  • Da vàng hoặc lòng trắng mắt vàng kèm buồn ngủ bất thường hoặc bú yếu.

  • Thóp phồng.

  • Có cơn ngừng thở kéo dài hơn 10 giây, kể cả khi sau đó bé lại thở bình thường.

Đi khám trong ngày hôm đó ở phòng khám nhi, ngoài giờ thì đến khoa cấp cứu bệnh viện (nhi) gần nhất, nếu:

  • Từ ngày thứ 5 sau sinh mà bé có dưới 6 tã ướt trong 24 giờ hoặc có một chiếc tã khô suốt hơn 8 giờ.

  • Bé vẫn chưa lấy lại cân nặng lúc sinh và thường xuyên ngủ quá 4 giờ mà không có cữ bú.

  • Sốt ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới khoảng 2 tuổi kéo dài hơn 1 ngày (ở trẻ lớn hơn là hơn 3 ngày), hoặc con bú/uống kém đi rõ rệt.

Nên hẹn lịch khám sớm nếu:

  • Con ngáy thường xuyên và to, kể cả khi không cảm lạnh, hoặc thở nặng nhọc lúc ngủ.

  • Bé khóc hơn 3 giờ mỗi ngày, hơn 3 ngày mỗi tuần, kéo dài hơn 3 tuần.

Và nếu chính bạn cũng không chịu nổi nữa: trong khung “Khi bạn không chịu nổi nữa” có những nơi hỗ trợ bạn 24/7.

Bé sinh non: tuổi hiệu chỉnh

Nếu bé sinh sớm, tức là trước khi đủ 37 tuần thai, bạn nên dựa vào tuổi hiệu chỉnh của bé. Cách tính là lấy tuổi thực trừ đi số tuần bé chào đời sớm hơn ngày dự sinh ghi trong sổ khám thai. Ví dụ: bé sinh sớm 6 tuần và hôm nay được 5 tháng tuổi. Khi đó, các mốc tham khảo của khoảng 3,5 tháng sẽ phù hợp hơn mốc của 5 tháng.

Em bé sinh non phát triển theo ngày dự sinh, chứ không theo ngày sinh thực tế: trong một nghiên cứu, thời gian thức của các bé chủ yếu liên quan đến mức độ trưởng thành, ít liên quan hơn đến số tuần tính từ lúc chào đời. Vì vậy, hãy tính theo tuổi hiệu chỉnh cho đến khoảng sinh nhật 2 tuổi. Và nếu những em bé khác cùng tuổi theo ngày sinh đã thức được lâu hơn: con không hề “chậm hơn”, mà chỉ đang ở đúng chỗ con nên ở theo tuổi hiệu chỉnh của mình.

Nếu bé chào đời trước ngày dự sinh 2 tuần, tức là ở 38 tuần, thì vẫn được xem là sinh đủ tháng. Khi đó bạn không cần quy đổi – vì với những khoảng tham khảo rộng như thế này, chênh 2 tuần hầu như không tạo khác biệt. Các nguyên tắc ngủ an toàn áp dụng cho bé sinh non cũng giống hệt như vậy.

Lịch ngủ không phải là bảng điểm của bạn. Nó là một tấm bản đồ – và em bé của bạn hoàn toàn có thể đi đường vòng.

Câu hỏi thường gặp

Bé của mình được thức bao lâu?

Điều này phụ thuộc chủ yếu vào độ tuổi. Các mốc tham khảo là: sau sinh 35–75 phút, 2 tháng là 60–95 phút, 4 tháng là 85–150 phút, 6 tháng là 2–3 giờ, 9 tháng là 2,5–3,5 giờ và 12 tháng là 3–4 giờ. Trẻ nhỏ chỉ còn 1 giấc ngủ trưa thường thức 5–5,5 giờ, còn 2 tuổi là 5–6 giờ. Bảng khoảng thức theo từng tháng nằm ở phía trên. Hãy bắt đầu từ giữa khoảng rồi quan sát con: khoảng thức đầu tiên buổi sáng thường là một trong những khoảng ngắn nhất, và bú theo nhu cầu luôn được ưu tiên hơn. Khoảng thức là kinh nghiệm thực tế, không phải quy định bắt buộc.

Từ khi nào bé sẽ ngủ xuyên đêm?

Trong các nghiên cứu, “ngủ xuyên đêm” thường có nghĩa là ngủ liền 6–8 giờ, chứ không phải cả đêm không thức lần nào. Nhiều bé làm được điều này trong năm đầu, nhưng không phải bé nào cũng đến mốc đó cùng lúc. Trong một nghiên cứu ở Canada với gần 400 em bé, đến 6 tháng tuổi vẫn còn hơn một nửa chưa ngủ liền 8 giờ. Đến 12 tháng tuổi, hơn 1/4 vẫn chưa ngủ liền 6 giờ. Các nhà nghiên cứu không tìm thấy liên hệ nào với phát triển trí tuệ hay vận động. Việc thức ngắn khi chuyển chu kỳ ngủ vẫn là bình thường cho đến cả tuổi chập chững.

Có cần đánh thức bé nếu bé ngủ quá lâu không?

Nếu bé vẫn chưa lấy lại cân nặng lúc sinh thì có: khi đó bé không nên nhịn quá khoảng 4 giờ không ăn, tính từ lúc bắt đầu cữ bú trước. Cách đánh thức nhẹ nhàng một trẻ sơ sinh buồn ngủ được nói ở phần 8 tuần đầu. Sau giai đoạn này, bạn không cần đánh thức một em bé khỏe mạnh, tăng cân tốt chỉ để cho bú nữa – trừ khi bệnh viện hoặc phòng khám nhi đã đưa cho bạn một kế hoạch riêng, chẳng hạn vì bé sinh non, cân nặng lúc sinh thấp, vàng da hoặc tăng cân kém. Nếu ngực bạn căng tức vì bé đột nhiên ngủ quá lâu, bạn có thể đánh thức bé dậy bú hoặc vắt tay ra một ít sữa, vì những quãng nghỉ quá dài có thể làm tăng nguy cơ tắc tia sữa. Nếu bé ngủ ngày quá lâu và ban đêm lại thức lâu, bạn có thể nhẹ nhàng kết thúc một giấc ngủ ngày quá dài. Không có mốc số phút cố định cho việc này – điều hữu ích hơn là ánh sáng và sinh hoạt bình thường vào ban ngày, còn ban đêm thì tối và yên tĩnh.

Bé ngủ nhiều hơn hoặc ít hơn mốc tham khảo – có đáng lo không?

Thường là không. Nhu cầu ngủ khác nhau ở từng em bé. National Sleep Foundation của Mỹ cho biết những giá trị hơi nằm ngoài khoảng khuyến nghị vẫn có thể phù hợp với một em bé khỏe mạnh – nhưng lệch quá nhiều và kéo dài thì hiếm. Quan trọng hơn mọi con số là bé trông thế nào: bé tỉnh táo tốt và thức được một lúc, phản ứng với bạn, bú tốt, có đủ tã ướt và tăng cân. Bạn nên cho bé đi khám nếu bé ngủ ít bất thường và gần như không thể dỗ được – hoặc nếu bé ngủ quá nhiều, khó đánh thức, lừ đừ hoặc bú kém. Khi đó hãy xem các dấu hiệu trong khung “Lưu ý”. Nếu bạn không chắc, hãy ghi nhật ký ngủ khoảng 3 tuần và mang đến phòng khám nhi.

Bé chỉ ngủ ngày rất ngắn. Có phải mình đang làm sai không?

Không. Trong những tháng đầu, giấc ngủ ngày rất khác nhau về độ dài, từ 20 phút đến vài giờ đều có thể xảy ra. Chỉ từ khoảng 8 tháng thì ở nhiều bé, độ dài và giờ giấc mới đều hơn. Nếu bé thức dậy sau 20 phút và khóc, bạn có thể thử giúp bé ngủ lại trong vài phút bằng ôm ấp, ngân nga hoặc đung đưa. Nếu không được, hãy cho bé dậy và tính khoảng thức tiếp theo thiên về phía thấp của khoảng tham khảo. Ngay cả một giấc ngủ chợp ngắn trên ô tô hoặc xe đẩy cũng được tính là một giấc ngủ ngày: sau đó bé thường sẽ mệt lại sớm hơn.

Từ khi nào nên áp dụng lịch ngủ cố định theo đồng hồ?

Thường là từ khoảng 8 tháng, khi các giấc ngủ ngày bắt đầu đến vào những giờ khá giống nhau. Trước đó, khoảng thức và dấu hiệu buồn ngủ là “la bàn” tốt hơn. Dù vậy, bạn vẫn có thể tạo khung từ sớm: giờ thức dậy tương đối giống nhau và một nghi thức buổi tối ngắn khoảng nửa giờ, lặp lại đều đặn. Một quy tắc nhỏ cho buổi sáng là: nếu bé bú lúc 5:00 rồi ngủ tiếp, thì đó vẫn được tính là ban đêm. Ngày mới bắt đầu từ lần thức dậy mà sau đó bé ở trạng thái thức luôn. Trong những tháng đầu, bạn không cần đánh thức bé để làm điều đó. Về sau, bạn có thể đánh thức bé vào buổi sáng ở một giờ tương tự nhau – các hội nhi khoa cũng khuyến nghị giờ ngủ và giờ thức dậy đều đặn.

Bé sáng nào cũng dậy lúc 5:00 – mình nên làm gì?

Trước hết hãy tính lại: nếu con ngủ lúc 18:00 và cần 11 giờ ngủ đêm, thì 5:00 là đã ngủ đủ. Khi đó, giờ đi ngủ muộn hơn một chút có thể giúp – hãy thử từng bước khoảng 15 phút và xem giờ thức có trôi theo không. Không phải lúc nào nó cũng trôi: trong một phân tích lớn từ ứng dụng, từ khoảng 5 tháng tuổi trở đi giờ thức dậy khá ổn định, còn giờ đi ngủ muộn hơn lại thường đi kèm với một đêm ngủ ngắn hơn. Hữu ích là giữ phòng tối vào buổi sáng khi trời sáng sớm, và quãng thời gian trước lúc chính thức thức dậy vẫn nên yên tĩnh, tối giống như ban đêm. Với bé dưới 6 tháng, một cữ bú sớm là bình thường – khi đó mục tiêu chủ yếu là giúp bé ngủ lại sau cữ bú đó.

Làm gì khi đi du lịch xa, lệch múi giờ với bé?

Việt Nam không đổi giờ theo mùa, nhưng nguyên tắc tương tự áp dụng khi bạn đưa bé đi xa, lệch múi giờ. Nếu bé nhỏ hơn khoảng 6 tháng, đơn giản nhất là cứ sống theo giờ địa phương mới và bám theo khoảng thức của bé trong vài ngày đầu. Với bé lớn hơn và trẻ chập chững, một chuyển đổi từ từ sẽ dễ hơn: nếu có thể, hãy dịch giờ thức dậy, giấc ngủ ngày, bữa ăn và giờ đi ngủ mỗi ngày khoảng 15–30 phút trong vài ngày trước khi đi. Ánh sáng ban ngày và thời gian ở ngoài trời giúp đồng hồ sinh học thích nghi nhanh hơn, còn phòng tối vào giờ ngủ mới cũng có ích. Phần lớn trẻ quen với múi giờ mới sau khoảng vài ngày đến một tuần.

Những đêm yên bình bắt đầu từ đây.

Tải Moonsleep và tìm nhịp điệu phù hợp với bé của bạn.

Tải trên App StoreTải trên Google Play
Dùng thử miễn phí 3‑day
Ứng dụng Moonsleep: màn hình chính

Moonsleep cung cấp hướng dẫn, không phải lời khuyên y tế. Nội dung dựa trên các hướng dẫn lâm sàng và nguồn từ chuyên gia, được đối chiếu với cơ sở dữ liệu tham chiếu của Moonsleep.